Tàu hàng

Dầu thô
ID
Nước đi
Cảng đi
Ngày đi
Cảng đến
Ngày đến
Khối lượng
Đơn vị
89
Kuwait
Mina Al Ahmadi
19/07/2024
Khanh Hoa
08/24
270.00
kilotonne
88
Kuwait
Mina Al Ahmadi
02/07/2024
Ho Chi Minh City
07/24
270.00
kilotonne
87
Kuwait
Mina Al Ahmadi
26/06/2024
Nghi Son
07/24
270.00
kilotonne
85
Thổ Nhĩ Kỳ
Ceyhan
15/05/2024
Ho Chi Minh City
07/24
75.61
kilotonne
86
Hy Lạp
Kalamata
21/05/2024
Ho Chi Minh City
07/24
54.39
kilotonne
83
Kuwait
Mina Al Ahmadi
14/06/2024
Ho Chi Minh City
07/24
140.00
kilotonne
84
Kuwait
Mina Al Ahmadi
16/06/2024
Ho Chi Minh City
07/24
140.00
kilotonne
82
Kuwait
Mina Al Ahmadi
10/06/2024
Nghi Son
06/24
270.00
kilotonne
81
Angola
Palanca Terminal
26/04/2024
Dung Quat
06/24
130.00
kilotonne
80
Kuwait
Mina Al Ahmadi
02/06/2024
Nghi Son
06/24
270.00
kilotonne
Sản phẩm lọc dầu
ID
Nước đi
Cảng đi
Ngày đi
Cảng đến
Ngày đến
Khối lượng
Đơn vị
211
Hàn Quốc
Yeosu (Yosu)
12/07/2024
Vung Tau
07/24
42.56
kilotonne
210
Hàn Quốc
Yeosu (Yosu)
08/07/2024
Ho Chi Minh City
07/24
35.13
kilotonne
209
Hàn Quốc
Yeosu (Yosu)
30/06/2024
Vung Tau
07/24
40.54
kilotonne
207
Brunei
Muara
04/07/2024
Ho Chi Minh City
07/24
39.72
kilotonne
208
Singapore
Jurong
05/07/2024
Vung Tau
07/24
29.71
kilotonne
205
Trung Quốc
Waigaoqiao
27/06/2024
Cai Mep (Seaside and Coastal Area)
07/24
15.18
kilotonne
206
Trung Quốc
Waigaoqiao
27/06/2024
Cai Mep (Seaside and Coastal Area)
07/24
35.00
kilotonne
203
Hàn Quốc
Yeosu (Yosu)
18/06/2024
Vung Tau
07/24
28.55
kilotonne
202
Hàn Quốc
Yeosu (Yosu)
17/06/2024
Ho Chi Minh City
06/24
36.84
kilotonne
201
Hàn Quốc
Yeosu (Yosu)
15/06/2024
Ho Chi Minh City
06/24
35.82
kilotonne