BLOG / Vĩ mô
VN | EN

Từ Powell đến Warsh: Chuyển giao quyền lực và Thách thức phía trước

Bởi Linh Cap • 08/06/2026 06:36

Chỉ còn 10 ngày nữa là cuộc họp đầu tiên của Fed dưới thời Tân Chủ tịch Kevin Warsh sẽ diễn ra. Cuộc họp này sẽ mở ra nhiệm kỳ nhiều kỳ vọng và thách thức đối với Warsh nói riêng và Fed nói chung. Đây là thời điểm thích hợp cho một bài tổng hợp tiền nhiệm kỳ về di sản và quan điểm chính sách của Kevin Warsh, để phục vụ cho việc phân tích và soi chiếu về sau.

Di sản của Jerome Powell

Khi Jerome Powell rời ghế Chủ tịch Fed vào tháng 05/2026, ông để lại một di sản phức tạp: người đã dẫn dắt ngân hàng trung ương lớn nhất thế giới qua hai cú sốc lịch sử trong vòng chưa đầy bốn năm, nhưng cũng là người chứng kiến lạm phát leo lên đỉnh cao nhất bốn thập kỷ trước khi kịp phản ứng.

Thời kỳ tiền COVID

Powell nhậm chức năm 2018, kế thừa một Fed đã khởi động chu kỳ tăng lãi suất từ thời Yellen. Nhiệm vụ ban đầu của ông tương đối rõ ràng: tiếp tục bình thường hóa chính sách tiền tệ sau một thập kỷ lãi suất siêu thấp hậu khủng hoảng 2008, đồng thời quản lý việc thu hẹp bảng cân đối – thứ đã phình to từ dưới 1 nghìn tỷ lên gần 4.5 nghìn tỷ USD dưới thời Bernanke và Yellen.

Giai đoạn này không êm thấm. Năm 2018–2019, Fed vừa tăng lãi suất vừa thực hiện Quantitative Tightening (QT), hút thanh khoản ra khỏi hệ thống. Đến tháng 09/2019, thị trường repo qua đêm đột ngột đóng băng - lãi suất qua đêm tăng vọt lên gần 10% trong một ngày, buộc Fed phải can thiệp khẩn cấp và bắt đầu mua lại tài sản ngắn hạn để bơm thanh khoản trở lại. Đây là lần đầu tiên Fed phải học bài học đau: thu hẹp bảng cân đối không đơn giản như mở rộng nó, và ngưỡng thanh khoản tối thiểu của hệ thống ngân hàng khó đoán hơn nhiều so với mô hình lý thuyết.

COVID và phản ứng chưa từng có tiền lệ

Khi đại dịch ập đến tháng 03/2020, Powell hành động nhanh và quyết đoán một cách chưa từng thấy. Trong vòng hai tuần, Fed cắt lãi suất về 0, mở lại QE với quy mô khổng lồ – mua vào 120 tỷ USD tài sản mỗi tháng – và kích hoạt loạt chương trình cho vay khẩn cấp lớn chưa từng có, bao gồm mua cả trái phiếu doanh nghiệp và ETF trái phiếu lần đầu tiên trong lịch sử.

Phản ứng này được nhiều người đánh giá là đúng đắn trong ngắn hạn: thị trường tài chính ổn định trở lại, doanh nghiệp có thể tiếp cận vốn, và nền kinh tế tránh được một cuộc suy thoái sâu hơn nhiều. bảng cân đối của Fed đạt đỉnh gần 9 nghìn tỷ USD vào năm 2022 – tương đương khoảng 40% GDP, gấp đôi so với đỉnh QE3 dưới thời Bernanke.

Sai lầm 2021 và phản ứng cứng rắn 2022–2023

Đây là điểm gây tranh cãi nhất trong di sản của Powell. Khi lạm phát bắt đầu tăng từ giữa 2021, Fed – cùng với hầu hết các ngân hàng trung ương lớn - gắn nhãn nó là "tạm thời" và giữ nguyên chính sách nới lỏng. Lập luận lúc đó nghe có vẻ có lý: chuỗi cung ứng đứt gãy sau đại dịch sẽ phục hồi, giá hàng hóa sẽ hạ, và tiền lương chưa thể hiện dấu hiệu spiral.

Nhưng lạm phát không hạ. Đến giữa 2022, CPI đã leo lên 9.1% – mức cao nhất kể từ 1981. Powell thừa nhận sai lầm trong việc gọi là "transitory" và bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất nhanh nhất kể từ thời Volcker: từ 0 – 0.25% lên 5.25 – 5.5% trong vòng 16 tháng.

Chu kỳ thắt chặt này làm được điều mà nhiều người hoài nghi: kiềm chế lạm phát mà không gây ra suy thoái – hay còn được gọi là "soft landing." Đến cuối 2024, lạm phát đã hạ về khoảng 2.5 – 3%, thị trường lao động giữ được, và tăng trưởng GDP dương. Fed bắt đầu cắt lãi suất từ tháng 9/2024, thực hiện ba lần cắt tổng cộng 75 basis points trong H2/2025.

Những tranh cãi về cách tiếp cận

Dưới thời Powell, Fed tiếp tục con đường Bernanke đã vạch ra: minh bạch hóa tối đa, forward guidance chi tiết, họp báo sau mỗi cuộc họp FOMC, và duy trì dot plot – công cụ cho phép thị trường đọc dự báo lãi suất của từng thành viên. Bernanke từng nói "monetary policy is 98% communication" – và Powell trung thành với triết lý đó.

Chính sách truyền thông này có ưu điểm rõ ràng: giảm bất định, neo kỳ vọng thị trường, và cho phép Fed "làm chính sách trước bằng lời nói." Nhưng nó cũng có nhược điểm: Fed đôi khi bị neo vào các dự báo đã lỗi thời, khó đảo chiều mà không gây xáo trộn thị trường, và tạo ra ảo giác về độ chính xác trong một công việc vốn dĩ đầy bất định.

Cuối cùng, Powell rời ghế trong hoàn cảnh không mong muốn. Lạm phát chưa về đúng 2% – đã ở trên target liên tục hơn 5 năm – và đang tăng trở lại do chiến tranh Iran nổ ra cuối tháng 02/2026. Thay vì nghỉ hưu sau nhiệm kỳ như thông lệ, ông ở lại Board of Governors – một quyết định bất thường, xuất phát từ lo ngại về independence của Fed dưới áp lực chính trị ngày càng leo thang từ phía Nhà Trắng.

Lịch sử sẽ phán xét Powell qua nhiều lăng kính khác nhau. Nhưng điều có thể nói ngay: ông để lại một Fed với bảng cân đối 6.7 nghìn tỷ USD, lạm phát chưa về target, và áp lực thể chế chưa từng có trong 113 năm lịch sử của tổ chức này.

Kevin Warsh và cuộc cải cách

Người mới, Thế giới cũ – nhưng khác hoàn toàn

Kevin Warsh nhậm chức ngày 15/05/2026 trong một buổi lễ mang tính biểu tượng cao: tuyên thệ tại Nhà Trắng – lần đầu tiên kể từ Greenspan năm 1987 – trước mặt Thẩm phán Clarence Thomas, với sự hiện diện của cựu Ngoại trưởng Condoleezza Rice và cựu Phó Tổng thống Dan Quayle. Khi phát biểu, ông trích dẫn Alan Greenspan và không một lần nhắc đến Ben Bernanke – người mà ông thực sự phục vụ dưới quyền suốt 5 năm, kể cả trong khủng hoảng 2008 – 2009. Sự bỏ qua có chủ ý này là tuyên ngôn chính sách rõ ràng hơn bất kỳ bài diễn văn nào: Warsh muốn đưa Fed về thời Greenspan – nhỏ hơn, yên tĩnh hơn, và trước khi QE trở thành công cụ thường trực.

Câu nói ông lặp đi lặp lại suốt quá trình vận động cho vị trí này: "Inflation is a choice" – lạm phát là sự lựa chọn. Không phải là tai nạn, không phải là hệ quả không tránh khỏi của các cú sốc bên ngoài, mà là kết quả của các quyết định chính sách tiền tệ. Câu nói vang vọng Milton Friedman, nhưng Warsh đang đặt nó vào bối cảnh hiện đại: trong hệ thống tiền pháp định, ngân hàng trung ương là thể chế duy nhất có thể định nghĩa đồng tiền, và lạm phát dai dẳng không thể tồn tại nếu không có sự dung túng từ phía chính sách.

Bốn trụ cột quan điểm chính sách

Thứ nhất: Hai công cụ, không phải một.

Framework New Keynesian phổ biến hiện nay xem lãi suất chính sách là công cụ trung tâm duy nhất của NHTW, với bảng cân đối chỉ đóng vai trò phụ trợ trong khủng hoảng. Warsh bác bỏ cách nhìn này. Ông lập luận bảng cân đối kế toán là công cụ chính sách độc lập thứ hai – và việc Fed đã mở rộng nó từ dưới 1 nghìn tỷ lên gần 9 nghìn tỷ mà không bao giờ thực sự đưa về mức trước khủng hoảng là sai lầm thể chế, không chỉ là sai lầm kỹ thuật.

Thứ hai: bảng cân đối phải trở về đúng chức năng.

Warsh đề xuất một Treasury-Fed Accord mới, theo mô hình hiệp định lịch sử năm 1951 – thỏa thuận đã tái lập ranh giới giữa chính sách tiền tệ và tài trợ ngân sách sau khi Fed bị buộc phải ghim lãi suất thấp để hỗ trợ chi phí chiến tranh trong Thế chiến II. Lập luận của ông: khi bảng cân đối quá lớn và Fed tiếp tục mua trái phiếu chính phủ quy mô lớn, ranh giới đó lại đang bị xóa mờ một lần nữa. Chính phủ có thể vay với chi phí thấp hơn thực chất bởi vì NHTW đang ngầm bảo lãnh – và điều đó tạo ra ràng buộc ngân sách mềm ở cấp độ quốc gia, khuyến khích chi tiêu tài khóa mở rộng vô thời hạn.

Nhưng Warsh cũng thực tế: "Chúng ta mất 18 năm để tạo ra cái bảng cân đối to này. Chúng ta sẽ không thể sửa nó trong 18 phút." Đây không phải là chương trình bán tháo tài sản – đây là một dự án cấu trúc kéo dài nhiều năm.

Thứ ba: Đo lạm phát khác đi.

Warsh phê phán PCE – thước đo lạm phát ưa thích của Fed – là "thước đo thô được dùng với độ chính xác giả tạo." Ông cũng bác bỏ hoàn toàn mô hình Phillips curve, vốn cho rằng tăng trưởng mạnh và thị trường lao động nóng sẽ tự động tạo ra lạm phát. Với Warsh, lạm phát đến từ chi tiêu chính phủ quá mức, không phải từ tăng trưởng thu nhập.

Tại buổi điều trần phê chuẩn hồi tháng 04, ông thúc đẩy Fed chú ý hơn đến trimmed mean – chỉ số lọc bỏ có hệ thống các biến động giá cực đoan ở cả hai đầu phân phối. Với số liệu tháng 4/2026, core PCE đang ở 3.3% trong khi Dallas Fed trimmed mean chỉ là 2.3% – chênh nhau 1 điểm phần trăm. Warsh đọc khoảng cách đó là bằng chứng rằng lạm phát nền đang gần với mục tiêu 2% hơn nhiều so với con số tổng hợp, và các cú sốc từ thuế quan hay giá dầu là nhiễu tạm thời, không phải xu hướng nền.

Đây là luận điểm quan trọng nhưng không phải không có rủi ro. Trimmed mean của Dallas Fed đã từng thất bại nghiêm trọng vào 2021 – đánh giá thấp lạm phát đúng lúc nó bắt đầu bùng phát – vì cấu trúc chỉ số được thiết kế dựa trên dữ liệu lịch sử 1977 – 2009, khi giá thường giảm mạnh hơn tăng. Khi hình mẫu đó đảo chiều trong giai đoạn dịch Covid, chỉ số vô tình loại bỏ nhiều mức tăng giá hơn mức cần thiết. Câu hỏi mà nhiều nhà kinh tế đang đặt ra hiện nay là: liệu lịch sử 2021 có đang lặp lại?

Câu hỏi sâu hơn – và quan trọng hơn về mặt chính sách – là cuộc đối đầu giữa hai luận điểm nền tảng: lạm phát hiện tại là level effect (cú sốc giá một lần từ gián đoạn nguồn cung, nền kinh tế sẽ tự hấp thụ) hay persistent monetary phenomenon (lạm phát đã embed vào kỳ vọng và cấu trúc giá, đòi hỏi phản ứng chính sách thực chất)?

Warsh đang đặt cược vào luận điểm đầu. Nếu ông đúng, chỉ số trimmed mean là tín hiệu sạch hơn và Fed có thể tránh thắt chặt không cần thiết. Nếu ông sai, chỉ số trimmed mean chỉ là sự an toàn giả tạo – và hệ quả có thể nghiêm trọng hơn nhiều.

Thứ tư: Credibility paradox và con đường đến lãi suất thấp hơn.

Đây là luận điểm trung tâm và tinh tế nhất trong framework của Warsh. Ông lập luận rằng nếu Fed thực sự được công chúng tin tưởng sẽ giữ lạm phát thấp và ổn định, thì mỗi cú sốc giá – dù là từ dầu, thuế quan, hay địa chính trị – sẽ chỉ là biến động giá một lần mà không phản ánh vào kỳ vọng và không tạo ra vòng xoáy lạm phát. Fed càng được tin, càng ít phải hành động. Ông vận dụng câu nói của Eisenhower: "Chuẩn bị cho chiến tranh để tránh chiến tranh. Điều tương tự đúng với lạm phát."

Hàm ý thực tiễn là: con đường đến lãi suất thấp hơn – thứ Trump muốn – không chạy qua việc cắt lãi suất ngay, mà chạy qua việc xây dựng niềm tin trước. Khi thị trường tin Fed sẽ kiên định, kỳ vọng lạm phát dài hạn hạ, term premium giảm, và đường cong lãi suất tự điều chỉnh mà không cần Fed phải hành động. Đây là logic nền tảng cho toàn bộ chương trình nghị sự của Warsh – và cũng là lý do ông liên tục nhấn mạnh rằng Fed cần "phục hồi," không phải "cách mạng."

Cải cách truyền thông: ít hơn nghĩa là nhiều hơn

Một trong những cải cách Warsh muốn thực hiện nhanh nhất là đảo ngược xu hướng minh bạch hóa mà Bernanke khởi xướng và Powell tiếp tục. Cụ thể, ông muốn xóa bỏ hoặc thu hẹp dot plot, giảm số lượng phát biểu công khai của các thành viên FOMC, rút lại forward guidance chi tiết, và không cam kết họp báo sau mỗi cuộc họp. Câu nói của ông về vấn đề này rất thẳng thắn: "Nếu mày không giỏi thứ gì, hãy làm ít thứ đó lại."

Lý do sâu xa là dot plot và forward guidance chi tiết đang tạo ra một vòng phản hồi không lành mạnh: thị trường giao dịch dựa vào kỳ vọng được Fed tạo ra, Fed cảm thấy bị neo vào các dự báo đó, và kết quả là chính sách trở nên kém linh hoạt hơn chứ không linh hoạt hơn. Khi Bernanke bắt đầu họp báo sau mỗi cuộc họp FOMC năm 2011, ông muốn tăng trách nhiệm giải trình. Warsh lập luận điều đó đã vô tình làm giảm đi phạm vi để phán xét độc lập.

Powell năm ngoái đã thử thuyết phục FOMC bỏ dot plot – và thất bại, vì không ai đồng ý về thứ có thể thay thế nó. Warsh sẽ phải đối mặt với cùng thách thức đó, nhưng với tư cách Chủ tịch.

Những thách thức kinh tế ngay trước mắt

Warsh nhậm chức trong bối cảnh kinh tế bất lợi nhất có thể hình dung cho chương trình cải cách mà ông đã công phu xây dựng. Năm 2025, khi còn đang vận động cho vị trí, ông có thể đồng thời lập luận hai điều: Fed cần lấy lại uy tín, và các điều kiện để hạ lãi suất đang dần hội tụ. Chiến tranh nổ ra tại Iran cuối tháng 02/2026 đã kéo hai nửa của luận điểm đó ra hai hướng ngược nhau.

Lạm phát đang tăng, không giảm.

Việc đóng cửa eo biển Hormuz đẩy giá xăng tăng gần 50% chỉ trong vài tháng đầu năm. Làn sóng đầu tư ồ ạt vào trí tuệ nhân tạo đang tạo ra áp lực lên nguồn cung nguyên vật liệu và điện năng – đây là nguồn gốc lạm phát xuất phát từ tăng trưởng bùng nổ, không phải từ suy thoái kinh tế. Các tác động của thuế quan vẫn chưa lan truyền hết qua chuỗi giá. Tổng hợp lại, lạm phát đã vượt mục tiêu 2% của Fed liên tục hơn năm năm – đủ lâu để tích lũy áp lực lên neo kỳ vọng dài hạn của người dân và doanh nghiệp.

Những thành viên nghiêng về thắt chặt tiền tệ nhất trong Ủy ban Thị trường Mở đang ngày càng lên tiếng rõ hơn. Sau khi báo cáo việc làm tháng 05 vượt kỳ vọng, Chủ tịch Fed chi nhánh Cleveland, bà Beth Hammack – một trong ba người đã bỏ phiếu chống quyết định giữ nguyên lãi suất hồi tháng 04 – phát biểu rằng "nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, có thể sớm phải hành động," ngôn ngữ ám chỉ bà sẵn sàng thúc đẩy việc tăng lãi suất ngay tại cuộc họp tháng 07. Chủ tịch Fed chi nhánh Dallas, bà Lorie Logan, cũng bày tỏ ủng hộ việc tăng lãi suất vào cuối năm nếu điều kiện hiện tại không thay đổi. 

Đặc biệt có ý nghĩa là tín hiệu từ Thống đốc Christopher Waller – vốn là giọng nói ủng hộ nới lỏng nhất trong Ủy ban, hai lần bỏ phiếu chống để thúc đẩy cắt giảm lãi suất trong năm ngoái – người đã tuyên bố tại Frankfurt ngày 22/05: "Tôi không thể loại trừ khả năng tăng lãi suất nếu lạm phát không hạ nhiệt sớm." Khi ngay cả tiếng nói thúc đẩy nới lỏng mạnh mẽ nhất cũng đã thay đổi lập trường, cán cân nội bộ của Ủy ban đã dịch chuyển căn bản.

Trí tuệ nhân tạo đã phản tác dụng so với luận điểm ban đầu.

Một trong những trụ cột lập luận của Warsh khi ứng tuyển là làn sóng năng suất do trí tuệ nhân tạo tạo ra sẽ sinh ra lực giảm phát đủ mạnh để biện minh cho việc hạ lãi suất. Nhưng theo BCA Research và nhiều nhà kinh tế khác, làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo hiện tại đang kích cầu, không phải mở rộng cung – nó tạo ra áp lực lên nguồn lực, đẩy giá nguyên vật liệu và điện lên cao, và tạo ra hiệu ứng của cải ở phía cầu. Đây là chiều ngược hoàn toàn với kịch bản mà Warsh đã lập luận.

Thị trường đã chuyển sang kỳ vọng tăng lãi suất.

Đầu năm 2026, thị trường phái sinh kỳ vọng Fed sẽ cắt giảm lãi suất hai đến ba lần trong năm. Hiện tại, các nhà đầu cơ đang tăng dần tỷ trọng đặt cược vào kịch bản tăng lãi suất vào cuối năm. BNP Paribas là ngân hàng lớn đầu tiên đưa kịch bản tăng lãi suất vào dự báo chính thức – cụ thể là Fed sẽ đảo ngược cả ba lần cắt giảm của nửa cuối 2025 thông qua một chuỗi tăng lãi suất bắt đầu từ tháng 12/2026. Trong môi trường này, bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy Fed đang bị động trước lạm phát đều có thể kéo lợi suất trái phiếu dài hạn lên cao hơn nữa. Như nhà tư vấn kinh tế Marc Sumerlin cảnh báo: "Một bước đi thể hiện sự nương tay trong môi trường hiện tại có thể làm mất kiểm soát hoàn toàn phần lãi suất dài hạn của thị trường trái phiếu."

Mâu thuẫn chính trị không thể tránh khỏi.

Trump bổ nhiệm Warsh với một kỳ vọng rõ ràng: lãi suất thấp hơn. Nhưng điều kiện kinh tế đang đòi hỏi điều ngược lại – hoặc ít nhất là không hạ thêm. Tại lễ tuyên thệ nhậm chức, Trump tuyên bố muốn Warsh "hoàn toàn độc lập," rồi ngay lập tức lập luận rằng tăng trưởng mạnh không gây lạm phát nên Fed không cần can thiệp. Khi được hỏi về khả năng tăng lãi suất, ông nói "tôi sẽ để anh ấy tự quyết định" – câu mà thị trường đọc là sự cho phép ngầm, nhưng tiền lệ từ nhiệm kỳ đầu với Powell nhắc nhở rằng sự nhường bộ đó có thể không bền.

Chiến lược của Warsh để xử lý mâu thuẫn này có hai hướng. Thứ nhất, duy trì kênh liên lạc trực tiếp với Tổng thống – điều Powell không làm và không coi là phận sự của mình. Thứ hai, tranh thủ sự đồng thuận của Bộ trưởng Tài chính Bessent trước bất kỳ quyết định nào có thể gây khó chịu cho Nhà Trắng, vì Bessent là người có ảnh hưởng nhất đến tư duy kinh tế của Tổng thống. Đây là nước cờ nội bộ mà nhiều nhà quan sát đánh giá là then chốt nhất trong giai đoạn đầu nhiệm kỳ.

Rủi ro thể chế

Phía sau các tranh luận về lãi suất và bảng cân đối kế toán là một chiều khác, ít được bàn đến hơn nhưng có thể quan trọng hơn về dài hạn: tính độc lập của Fed đang bị thách thức theo cách chưa từng xảy ra trong lịch sử.

Trump đã cố sa thải Thống đốc Fed Lisa Cook – lần đầu tiên trong 113 năm tồn tại của tổ chức này – với cáo buộc gian lận thế chấp mà bà Cook phủ nhận và chưa bị truy tố. Vụ việc đang được Tòa án Tối cao xem xét, với phán quyết dự kiến trong vài tuần tới. Nếu Trump thắng kiện, án lệ này sẽ cho phép bất kỳ tổng thống nào cũng có thể bãi nhiệm quan chức Fed vì bất đồng chính sách – chỉ cần dựng lên một lý do "chính đáng" đủ thuyết phục về mặt pháp lý. Đây không phải là áp lực chính trị thông thường mà các chủ tịch Fed tiền nhiệm từng đối mặt; đây là mối đe dọa nhắm vào chính cấu trúc bảo vệ sự độc lập của tổ chức.

Đó là lý do Powell quyết định ở lại Hội đồng Thống đốc thay vì nghỉ hưu như thông lệ – trở thành chủ tịch Fed đầu tiên làm vậy trong gần 80 năm. Hội đồng Thống đốc có quyền phê duyệt hoặc phủ quyết việc bổ nhiệm 12 Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang địa phương – những người chiếm năm trong số mười hai phiếu biểu quyết luân phiên tại Ủy ban Thị trường Mở và thường là những tiếng nói độc lập nhất, bởi họ không do Tổng thống trực tiếp bổ nhiệm. Nếu Hội đồng Thống đốc bị lấp đầy bởi những người ít cam kết với tính độc lập của tổ chức, toàn bộ cấu trúc nhân sự của Fed có thể bị thay đổi từ bên trong mà không cần sửa một điều luật nào.

Warsh chính là người phải vừa thực thi chương trình cải cách của mình, vừa ngăn Fed trở thành công cụ phản chiếu ý chí của người đã bổ nhiệm mình. Đây là mâu thuẫn cơ bản không có lời giải dễ dàng.

Khoảng cách giữa Tham vọng và Thực tế

Nhìn lại tổng thể, Warsh mang vào Fed một định hướng nhất quán: một tổ chức gọn hơn, ít lên tiếng hơn, gắn chặt hơn với mục tiêu ổn định giá cả, và không bị cuốn vào việc tài trợ gián tiếp cho chi tiêu ngân sách. Nếu thực thi đúng theo logic của nó, định hướng này có thể dẫn đến một Fed được tin cậy hơn – và từ đó, nghịch lý thay, ít phải hành động hơn để đạt được cùng mục tiêu lạm phát.

Nhưng ông nhậm chức trong bối cảnh ba lớp ràng buộc cùng lúc:

Cuộc họp Ủy ban Thị trường Mở đầu tiên dưới quyền Warsh vào ngày 16–17/06 sẽ là phép thử đầu tiên. Thị trường kỳ vọng Fed giữ nguyên lãi suất và rút bỏ ngôn ngữ vẫn ngụ ý rằng cắt giảm lãi suất có khả năng cao hơn tăng. Bảng dự báo cập nhật của các thành viên sẽ là tín hiệu đầu tiên có trọng lượng về hướng đi của chính sách dưới Warsh. Và nếu ông quyết định tổ chức họp báo, phát biểu của ông sẽ được thị trường đọc rất kỹ – không phải để hiểu ông đang nói gì, mà để đoán ông đang cố tình không nói gì.

Đó cũng là nghịch lý đầu tiên của một người muốn ngân hàng trung ương lên tiếng ít hơn: trong môi trường hiện tại, sự im lặng có chủ ý sẽ tạo ra nhiều đồn đoán hơn, chứ không phải ít hơn.

Copyright © 2025 Cap Finance.

Các thông tin, số liệu, phân tích, nhận định (từ sau gọi chung là nội dung) được đăng tải trên website này hoặc các trang mạng xã hội thuộc sở hữu của Cap Finance là tài sản trí tuệ của Cap Finance hoặc được Cap Finance tổng hợp, biên soạn từ nhiều nguồn. Tuyên bố miễn trừ được áp dụng.

Đọc tiếp

Vĩ mô

SOFR và EFFR: Sự khác biệt của hai mức lãi suất qua đêm

Trên thị trường tiền tệ Mỹ, có hai mức lãi suất qua đêm quan trọng là SOFR và EFFR. Đây là hai mức lãi suất được sử dụng rộng rãi trong hệ thống tài chính Mỹ với những công dụng khác nhau. Về bản chất, cả hai phản ánh giá của thanh khoản ngắn hạn trên hai phân khúc thị trường khác nhau - hành vi bình thường của chúng xác nhận chính sách đang truyền dẫn tốt, hành vi bất thường là tín hiệu cần chẩn đoán thêm.

Vĩ mô

Thanh khoản hệ thống Mỹ: Dư dả hay đang dần cạn kiệt?

Thanh khoản trên thị trường tiền tệ Mỹ là một trong những biến số được theo dõi sát sao nhất - vì nó quyết định bước đi tiếp theo của Fed. Điều kiện thanh khoản hiện tại đang ở đâu, và hệ thống có đang tiến gần hơn đến ngưỡng mà Fed buộc phải hành động?

Vĩ mô

Hiểu "Tiền trong dân" như nào cho đúng?

Dường như cứ theo một chu kỳ thời gian nào đó, là các phát biểu về tiền trong dân/vàng trong dân còn nhiều lại xuất hiện. Vậy chúng ta nên hiểu vấn đề tiền trong dân/vàng trong dân còn nhiều thế nào cho đúng, và vì sao chúng lại được đề cập nhiều đến như vậy?