THỊ TRƯỜNG HÓA CHẤT
Lưu huỳnh
Thị trường lưu huỳnh đang trải qua giai đoạn suy yếu do nhu cầu tiêu thụ tại các quốc gia lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Brazil sụt giảm. Đặc biệt tại Trung Quốc, việc chuẩn bị bước vào kỳ nghỉ Tết Nguyên đán khiến các giao dịch giao ngay trong tháng 02 bị đình trệ. Giá thỏa thuận cho các lô hàng tháng 02 hiện thấp hơn so với các giao dịch trước đó.
Mặc dù các công ty dầu khí quốc tế tại Qatar và UAE đã công bố giá niêm yết cho tháng 02 tăng nhẹ so với tháng 01, dao động quanh mức 520 đến 530 USD/tấn, nhưng các đợt đấu thầu thực tế đã cho thấy sự sụt giảm. Điển hình là tập đoàn Formosa đã chốt thầu với mức giá thấp hơn dự kiến khoảng 37 USD/tấn.
Triển vọng giá trong thời gian tới dự báo giá sẽ tiếp tục điều chỉnh giảm nhẹ, nhưng có thể phục hồi sau kỳ nghỉ lễ khi làn sóng mua hàng mới xuất hiện.
Quặng phốt phát và phốt pho vàng
Thị trường quặng phốt phát tại Đông Nam Á ghi nhận sự sụt giảm giá đáng kể, với mức chào hàng giảm khoảng 10 USD/tấn so với tháng trước. Tại Indonesia, các nhà nhập khẩu đã chốt mua thành công quặng từ Ai Cập với giá dưới 70 USD/tấn cho các lô hàng tháng 02.
Ngược lại, giá quặng tại thị trường Trung Quốc vẫn giữ mức ổn định do nhiều mỏ tạm dừng sản xuất vì thời tiết băng giá và nghỉ lễ, dự kiến phải đến tháng 03 mới phục hồi giao thương. Đối với mặt hàng phốt pho vàng, thị trường đang ở thế giằng co quyết liệt.
Các nhà sản xuất tại Vân Nam, Tứ Xuyên và Quý Châu cố gắng giữ giá trong khoảng từ 23,300 đến 23,500 NDT/tấn. Tuy nhiên, tâm lý người mua vẫn rất bi quan, chỉ mua lượng nhỏ để duy trì nhu cầu cấp thiết, khiến thị trường vận hành ở mức thấp và không khí giao dịch trầm lắng.
THỊ TRƯỜNG PHÂN BÓN
Phân Ure
Thị trường Ure đang trở nên rất "nóng" với giá tăng vọt sau kỳ họp FLA và những tín hiệu mạnh mẽ về việc Ấn Độ sắp mở thầu. Tại Trung Đông, các đợt thầu cho lô hàng tháng 03 đã đạt mức giá vượt kỳ vọng, trên 480 USD/tấn.
Nguồn cung tại Đông Nam Á hiện rất căng thẳng, đẩy giá tại khu vực này lên tới 490 USD/tấn. Các thị trường khác như Ai Cập và Mỹ cũng ghi nhận đà tăng trưởng mạnh mẽ, với mức giá tại một số khu vực vượt ngưỡng 500 USD/tấn.
Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo thị trường có thể đang tiến gần tới vùng đỉnh do khả năng chi trả của người nông dân đang yếu dần. Trừ khi có các biến cố bất ngờ, diễn biến trong thời gian tới sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả thầu của Ấn Độ và khả năng phục hồi nguồn cung khí đốt từ Iran.
Phân MAP/DAP
Thị trường DAP tại Đông Nam Á ghi nhận mức tăng 20 USD/tấn, đạt ngưỡng 700 đến 750 USD/tấn. Đáng chú ý, một lượng lớn phân bón từ Nga đã cập cảng Việt Nam vào ngày 04/02 sau khi ghé qua Thái Lan. Cụ thể, khoảng 30 nghìn tấn DAP Nga đã được vận chuyển vào Việt Nam để cung ứng cho thị trường nội địa.
Do Trung Quốc tiếp tục hạn chế xuất khẩu để chờ đợi các tín hiệu rõ ràng hơn về chính sách năm 2026, các quốc gia Đông Nam Á đang phải tìm kiếm nguồn cung thay thế từ Nga, Morocco và Saudi Arabia.
Tại các khu vực khác như Brazil hay Argentina, giá MAP cũng tăng mạnh do thiếu hụt nguồn cung từ Trung Quốc, khiến người nông dân lo ngại về tình trạng khan hiếm phân bón cho vụ mùa đậu tương sắp tới.
Phân NPK
Thị trường NPK đang có sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực địa lý. Tại Ấn Độ, nhu cầu nhập khẩu NPK đang tăng cao khi chính phủ nước này công bố kế hoạch cắt giảm trợ cấp cho phân bón lân và kali cho năm tài chính tới, thúc đẩy các nhà nhập khẩu đặt hàng sớm. Một lô hàng 10-26-26 đã được chốt ở mức giá 495 USD/tấn và giá mục tiêu cho tháng 03 đang tiến tới 515 USD/tấn.
Tại Châu Âu, giá các dòng NPK 15-15-15 giữ ổn định tại khu vực Tây Bắc nhưng tăng mạnh tại Tây Ban Nha và Ý do tác động của cơ chế phí biên giới carbon mới. Mặc dù giá nguyên liệu đầu vào tăng cao đang hỗ trợ giá bán ra, nhưng sức mua thực tế tại một số nơi bị hạn chế bởi thời tiết mưa lớn kéo dài.
Triển vọng thị trường vẫn sẽ giữ xu hướng ổn định trong ngắn hạn nhờ chi phí sản xuất duy trì ở mức cao.
THỊ TRƯỜNG THÉP
Việt Nam
Thép cuộn cán nóng (HRC)
Trong tuần qua, thị trường thép cuộn cán nóng tại Việt Nam ghi nhận những biến động đáng chú ý về giá chào bán từ cả nguồn cung nội địa lẫn nhập khẩu.
Điểm nhấn lớn nhất là việc một nhà sản xuất thép lớn trong nước đã công bố giá chào bán hàng tháng mới cho các loại thép SS400 và SAE1006 ở mức 518 đến 520 USD/tấn CIF cho lô hàng giao tháng 03. Mức giá này đánh dấu sự gia tăng từ 8 đến 9 USD/tấn so với hồi tháng 01. Tuy nhiên, do sự suy yếu của đồng USD nên mức tăng này khi tính theo đồng Việt Nam có phần nhẹ nhàng hơn.
Các nhà sản xuất nội địa tỏ ra khá lạc quan về triển vọng thị trường tháng 03 dù nhu cầu thực tế vẫn chưa có sự phục hồi rõ rệt. Một số thông tin cho thấy các nhà máy Việt Nam có thể đáp ứng nguồn cung cho người mua lớn ở mức giá cạnh tranh hơn là 506 đến 508 USD/tấn CIF.
Về phía hàng nhập khẩu, HRC từ Ấn Độ vẫn duy trì vị thế cạnh tranh nhất dù giá chào đã có xu hướng đẩy lên mức 500 đến 505 USD/tấn CFR cho lô hàng giao tháng 04. Tuy nhiên, nhiều người mua tại Việt Nam đánh giá mức giá này quá cao và khó chấp nhận do trên thị trường vẫn tồn kho các lô hàng giao tháng 03 với giá chỉ từ 486 đến 488 USD/tấn CFR.
Đối với các nguồn cung khác, thép Nhật Bản được chào ở mức 515 USD/tấn CFR, Indonesia ở mức 520 USD/tấn CFR và Hàn Quốc dao động từ 500 đến 505 USD/tấn CFR. Sự chênh lệch lớn giữa giá chào và giá kỳ vọng của người mua khiến các giao dịch nhập khẩu mới từ Nhật Bản hay Ấn Độ cho lô hàng tháng 04 gặp nhiều khó khăn trong việc chốt thỏa thuận.
Thép xây dựng và các sản phẩm hạ nguồn
Thị trường thép xây dựng nội địa Việt Nam trong tuần này chứng kiến không khí khẩn trương tại các dự án trọng điểm. Lượng tiêu thụ và vận chuyển sản phẩm tới các công trình duy trì ở mức cao nhằm phục vụ kế hoạch thi công xuyên Tết Bính Ngọ.
Các đại lý thép cũng tích cực nhập kho để chuẩn bị cho các công trình khởi công sau kỳ nghỉ lễ. Về chính sách giá, các đại lý đang áp dụng những mức giá linh hoạt, phân hóa theo từng đối tượng khách hàng và khối lượng vận chuyển cụ thể.
Đáng chú ý, tâm lý người mua đang chuyển dịch dần sang ưu tiên nguồn cung trong nước khi các nguồn hàng nhập khẩu giá rẻ bắt đầu bị hạn chế.
Bên cạnh đó, các yếu tố quốc tế cũng đang gián tiếp ảnh hưởng đến thị trường Việt Nam. Việc lượng hàng tồn kho lớn được nhập khẩu từ Đông Nam Á trong năm 2026 với giá cạnh tranh đang tạo ra áp lực tâm lý tại một số thị trường xuất khẩu như Tây Ban Nha.
Đồng thời các lô hàng phôi tấm từ Iran cũng đang hướng mạnh về khu vực Đông Nam Á với mức giá từ 440 đến 445 USD/tấn CFR. Những diễn biến này buộc các nhà sản xuất trong nước phải tính toán kỹ lưỡng lộ trình giá để giữ vững thị phần nội địa.
Nguyên liệu và Phế liệu
Thị trường phế liệu trong nước ghi nhận sự thận trọng từ các đơn vị nhập khẩu. Do giá phế liệu công bố từ Nhật Bản và Hàn Quốc đang ở mức cao hơn so với các nguồn cung khác, doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng ưu tiên các sản phẩm có giá thành thấp hơn để tối ưu chi phí.
Tại thị trường nội địa, giá phế liệu chưa bao gồm VAT ở miền Bắc dao động phổ biến từ 8.5 đến 8.9 triệu đồng/tấn, trong khi tại miền Nam mức giá này cao hơn, nằm trong khoảng 8.8 đến 9.3 triệu đồng/tấn.
Một yếu tố quan trọng tác động đến giá thành phế liệu là chi phí logistics. Theo thông tin từ các đơn vị vận tải, cước vận chuyển phế liệu từ miền Bắc vào miền Nam vẫn duy trì ở mức cao, dao động từ 1,250 đến 1,350 ngàn đồng/kg.
Mức cước phí này đã giữ ổn định từ năm trước cho đến đầu năm 2026 và chưa cho thấy bất kỳ dấu hiệu hạ nhiệt nào, trực tiếp tạo áp lực lên giá vốn của các nhà sản xuất thép sử dụng công nghệ lò điện tại khu vực phía Nam.
Quốc tế
Thép dài
Thị trường thép dài tại Châu Á đang chứng kiến sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Tại Việt Nam, các nhà máy thép địa phương liên tục điều chỉnh tăng giá bán ra, tạo động lực tâm lý mạnh mẽ giúp cải thiện giá nhập khẩu các mặt hàng thép xây dựng và thép cuộn trong khu vực.
Tại Singapore, nguồn cung thép từ Malaysia đang có dấu hiệu thu hẹp đối với các kích thước phổ biến như 10mm, giúp thép dài có nguồn gốc từ Trung Quốc gia tăng lợi thế cạnh tranh. Mặc dù giá chào hàng đang giữ ở mức ổn định nhưng khối lượng giao dịch thực tế vẫn chưa bùng nổ do các đơn vị thi công chuẩn bị bước vào giai đoạn nghỉ lễ.
Riêng đối với mặt hàng thép cuộn, tình hình kinh doanh diễn ra sôi động hơn so với thép thanh. Lượng đơn hàng thép cuộn SAE1008 từ Trung Quốc trong tháng qua đã tăng vọt so với cuối năm trước, chủ yếu do sự rút lui của các nguồn hàng không thuế và tâm lý chuẩn bị hàng sớm của các đơn vị hạ nguồn.
Tại các thị trường khác như Ấn Độ và UAE, giá thép dài cũng ghi nhận xu hướng đi lên nhờ chi phí nguyên liệu đầu vào tăng cao và nhu cầu xây dựng tại chỗ vẫn duy trì ở mức tích cực, bất chấp sự biến động của tỷ giá hối đoái.
Thép HRC
Thị trường thép cuộn cán nóng (HRC) đang trải qua giai đoạn giằng co về giá giữa người mua và người bán. Các nhà máy lớn tại Trung Quốc hiện kiên quyết giữ mức chào hàng cao do nguồn cung xuất khẩu trong tháng 02 còn hạn chế và các nguồn hàng không thuế dần biến mất khỏi thị trường.
Tại Việt Nam, giá HRC từ Trung Quốc được chào quanh mức 485 USD/tấn nhưng vấp phải sự thận trọng của người mua do các yếu tố liên quan đến phòng vệ thương mại. Trong khi đó, các nguồn hàng từ Ấn Độ và Indonesia đang cố gắng đẩy giá lên mức từ 490 đến 500 USD/tấn, tạo ra khoảng cách khá lớn với kỳ vọng của các doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam.
Tại khu vực Trung Đông, các nhà sản xuất ống thép tại UAE vẫn duy trì việc thu mua HRC nhưng với tâm thế quan sát kỹ lưỡng các diễn biến từ phía Trung Quốc và Nhật Bản. Tại thị trường Âu Mỹ, giá HRC có xu hướng ổn định ở mức cao do các nhà máy siết chặt nguồn cung giao ngay và kéo dài thời gian giao hàng đến tận tháng 04.
Mặc dù nhu cầu tiêu thụ thực tế tại Châu Âu và Mỹ không quá mạnh mẽ, nhưng sự đứt gãy trong chuỗi cung ứng và chi phí sản xuất tăng cao đã trở thành bệ đỡ vững chắc cho giá thép dẹt trong ngắn hạn.
Phôi thép
Thị trường phôi thép thế giới trong tuần qua vận hành trong trạng thái đi ngang và thăm dò. Tại Đông Nam Á, đặc biệt là thị trường Philippines, giá phôi thép nhập khẩu ghi nhận xu hướng giảm nhẹ do áp lực từ sự biến động của thị trường tương lai và nỗ lực ép giá của người mua.
Các nguồn phôi thép từ Việt Nam đang trở thành đối thủ cạnh tranh đáng kể đối với hàng Trung Quốc tại thị trường Đông Nam Á nhờ lợi thế về khoảng cách và tính linh hoạt trong báo giá. Sự cạnh tranh đa phương này đã khiến các giao dịch phôi thép tại Philippines diễn ra khá chậm chạp khi người mua liên tục đưa ra các mức hoàn trả thấp hơn so với giá chào.
Tại các khu vực khác như Nga và Thổ Nhĩ Kỳ, giá phôi tấm và phôi thanh cũng chịu áp lực giảm do nhu cầu yếu và các rào cản từ chính sách thuế của Liên minh Châu Âu. Các nhà máy tại Thổ Nhĩ Kỳ đang phải đối mặt với tình trạng biên lợi nhuận bị thu hẹp khi giá phế liệu đầu vào vẫn đứng ở mức cao trong khi giá thép thành phẩm bán ra lại suy yếu.
Tổng thể thị trường phôi thép đang rơi vào trạng thái chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn về nhu cầu sau kỳ nghỉ lễ để xác định xu hướng giá mới trong giai đoạn quý 2 năm 2026.