Thị trường quốc tế tuần qua chứng kiến sự phân hóa sâu sắc giữa các nhóm hàng hóa. Đối với nhóm hóa chất, giá lưu huỳnh bất ngờ tăng mạnh nhờ lực đỡ từ ngành luyện kim, trái ngược hoàn toàn với đà suy yếu của phốt pho vàng và các loại phân bón như MAP, DAP do sức mua hạn chế. Trong khi đó, thị trường thép Việt Nam ghi nhận mảng thép cuộn cán nóng nhập khẩu gần như đóng băng vì tâm lý e ngại rào cản thương mại. Điểm sáng duy nhất đến từ hoạt động tích trữ phế liệu sôi động và nỗ lực đẩy mạnh tiêu thụ thép xây dựng nội địa dịp cuối năm, dù áp lực lợi nhuận vẫn đang đè nặng lên các doanh nghiệp sản xuất.
Hóa chất
Lưu huỳnh
Thị trường lưu huỳnh đang chứng kiến đà tăng giá mạnh mẽ, đi ngược lại với xu hướng quan tâm sụt giảm của người mua. Trong đợt đấu thầu mới nhất của Qatar Energy Marketing cho lô hàng 35,000 tấn giao tháng 12, mức giá chào bán đã dao động trong khoảng FOB 460-490 USD/tấn, thậm chí có giao dịch cơ hội đạt mức FOB 510 USD/tấn.
Động lực tăng giá chủ yếu đến từ sự thiếu hụt nguồn cung tại khu vực SNG sau lệnh cấm xuất khẩu của Nga và nhu cầu tiêu thụ ngày càng tăng từ ngành luyện kim niken tại Indonesia.
Tuy nhiên, thị trường đang có sự phân hóa rõ rệt. Tại Trung Quốc, người mua từ chối mức giá trên CFR 500 USD/tấn do các nhà sản xuất phân lân đang chịu áp lực chi phí lớn, đồng thời chính phủ nước này cũng áp dụng chính sách giá sàn xuất khẩu axit sunfuric để kìm hãm đà tăng.
Trái lại, tại Indonesia và Brazil, các giao dịch vẫn được chốt ở mức cao từ CFR 500-510 USD/tấn để đảm bảo nguồn hàng. Dự báo trong ngắn hạn, dù nhu cầu từ các nhà máy phân bón có thể suy giảm, giá lưu huỳnh vẫn sẽ có mức hỗ trợ nhất định nhờ ngành kim loại.
Phốt pho vàng
Thị trường phốt pho vàng trong tuần qua diễn biến theo chiều hướng suy yếu, với giá giao dịch chính tại các khu vực sản xuất trọng điểm của Trung Quốc đồng loạt đi xuống. Cụ thể, tại Vân Nam và Tứ Xuyên, giá giao dịch giảm từ mức đầu tuần xuống còn khoảng 22,400 NDT/tấn. Tương tự, thị trường Quý Châu cũng ghi nhận mức giảm khoảng 100-150 NDT/tấn, đưa giá về mức 22,450 NDT/tấn.
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là do nhu cầu đầu cuối liên tục ảm đạm. Các đơn vị hạ nguồn giữ tâm lý thận trọng, chỉ duy trì mua hàng ở mức nhu cầu thiết yếu và liên tục ép giá.
Về phía nguồn cung, hoạt động sản xuất vẫn duy trì ổn định dẫn đến áp lực tồn kho tăng cao. Trong khi các nhà máy lớn cố gắng giữ giá do kho chứa còn rộng, thì các nhà máy nhỏ buộc phải giảm giá để thu hồi vốn và giải phóng hàng tồn. Dự báo trong thời gian tới, thị trường phốt pho vàng sẽ tiếp tục duy trì trạng thái yếu và ổn định ở mức thấp.
Phân bón
Phân Ure
Thị trường Ure quốc tế nhìn chung khá bình lặng với tâm điểm dồn về kết quả đấu thầu tại Ấn Độ. Công ty IPL của Ấn Độ đang tìm kiếm 2.5 triệu tấn Ure giao trước ngày 15/01/2026, tuy nhiên mức giá trúng thầu thấp hơn kỳ vọng của thị trường. Cụ thể, giá thấp nhất tại bờ Đông nước này là CFR 418.4 USD/tấn và bờ Tây là CFR 419.9 USD/tấn. Sự cạnh tranh gay gắt đã kéo giá chào bán tại các khu vực khác xuống mức thấp, với giá FOB Trung Quốc khoảng hơn 390 USD/tấn và FOB Đông Nam Á ở mức tương đương.
Tại khu vực Tây bán cầu, Mỹ đã chính thức miễn thuế nhập khẩu đối với các loại phân đạm chính từ giữa tháng 11. Động thái này khiến giá sà lan tại Mỹ biến động, giảm xuống mức 365-375 USD/tấn trước khi hồi phục nhẹ lên 377-379 USD/tấn.
Nhu cầu nhập khẩu chậm lại từ Châu Âu cũng gây áp lực lên giá Ure Bắc Phi. Dự báo trong thời gian tới, giá Ure có thể sẽ giảm nhẹ sau đợt đấu thầu của Ấn Độ trước khi hồi phục trở lại khi nhu cầu từ Brazil tăng lên.
Phân MAP/DAP
Thị trường phốt phát ghi nhận nhiều thông tin đáng chú ý liên quan đến Việt Nam. Một lô hàng 200 tấn DAP 15-45 của Việt Nam đã được giao dịch sang Indonesia với giá CFR 709 USD/tấn. Ngoài ra, loại DAP hạt vàng 14-45 đóng bao 50kg cũng được chào bán ở mức CFR 719 USD/tấn.
Tại thị trường nội địa Việt Nam, giá DAP nhập khẩu từ Nga đang dao động ở mức 22.500-23.000 VND/kg (tương đương 853-872 USD/tấn).
Trên bình diện quốc tế, xu hướng giảm giá đang bao trùm do lo ngại về khả năng chi trả của nông dân. Giá DAP xuất khẩu của Trung Quốc đã giảm 10 USD/tấn, xuống còn FOB 680-700 USD/tấn trong bối cảnh vắng bóng giao dịch mới.
Tại Brazil, giá MAP giảm mạnh 20 USD/tấn, xuống còn CFR 630-650 USD/tấn do tâm lý bi quan và nguồn cung dư thừa được tái xuất sang Mỹ. Các thị trường khác như Pakistan và Mexico cũng ghi nhận sức mua yếu, với việc người mua từ chối mức giá cao và chờ đợi các đợt điều chỉnh giảm tiếp theo.
Thép
Việt Nam
Trong tuần qua (từ 14/11 đến 20/11/2025), thị trường thép Việt Nam ghi nhận những diễn biến trái chiều rõ rệt giữa các phân khúc. Trong khi mảng thép cuộn cán nóng (HRC) nhập khẩu rơi vào trạng thái trầm lắng do các rào cản thương mại, thì thị trường phế liệu và thép xây dựng nội địa lại có những chuyển động tích cực nhằm chuẩn bị cho nhu cầu cuối năm.
Thị trường thép dẹt (HRC): Giao dịch bế tắc vì nỗi lo phòng vệ thương mại
Điểm nhấn đáng chú ý nhất trong tuần là sự chững lại của thị trường HRC nhập khẩu. Giao dịch gần như bế tắc, đặc biệt đối với các nguồn hàng từ Trung Quốc. Nguyên nhân chính đến từ tâm lý e ngại của người mua đối với các lô hàng giao tháng 1 do lo ngại về cuộc điều tra chống lẩn tránh thuế đang diễn ra.
Mặc dù giá HRC nội địa Trung Quốc có biến động giảm nhẹ xuống mức 3,280 NDT/tấn và các nhà thương mại nước này sẵn sàng bán giá FOB thấp ở mức 443-445 USD/tấn, nhưng thị trường Việt Nam vẫn không mặn mà. Các chào bán thép cuộn cán nóng Q195 của Trung Quốc ở mức 483 USD/tấn CFR Việt Nam hoàn toàn không thu hút được lực mua.
Đối với các nguồn cung khác, giá chào bán HRC mác SAE từ Indonesia và Ấn Độ hiện giữ ở mức 495-498 USD/tấn CFR. Tuy nhiên, khoảng cách giữa giá chào và giá mua vẫn còn khá lớn. Trước đó, người mua Việt Nam chỉ đưa ra mức giá mục tiêu khoảng 485 USD/tấn CFR cho hàng Ấn Độ, thấp hơn đáng kể so với mức giá mong muốn của nhà bán.
Thị trường phế liệu: Sôi động hoạt động tích trữ hàng tồn kho
Trái ngược với sự ảm đạm của HRC, thị trường phế liệu nhập khẩu ghi nhận sự sôi động khi các nhà máy thép Việt Nam tích cực bổ sung hàng tồn kho để chuẩn bị cho kỳ nghỉ lễ năm mới. Việt Nam tiếp tục là thị trường tiêu thụ phế liệu chính của Nhật Bản trong bối cảnh các khách hàng khác như Hàn Quốc và Đài Loan đứng ngoài cuộc.
Lợi dụng tỷ giá đồng Yên ở mức 154.75 Yên/1 USD, các nhà máy ưu tiên nhập khẩu phế liệu rời vận chuyển đường biển ngắn. Giá giao dịch cho loại phế H2 từ Nhật Bản được chốt quanh mức 325 USD/tấn CFR (bao gồm một lô 20,000 tấn thông qua đấu thầu Kanto). Mặc dù phía Nhật Bản cố gắng chào giá cao hơn ở mức 328-332 USD/tấn CFR, nhưng mức giá chấp nhận được của thị trường vẫn dừng lại ở 325 USD/tấn.
Đối với phế liệu đóng container, giá ổn định ở mức 302-306 USD/tấn CFR cho loại HMS 1/2 80:20, trong khi giá chào thầu từ phía nhà máy thấp hơn, khoảng 295-298 USD/tấn CFR.
Tại thị trường nội địa, dù nhu cầu sản xuất thực tế chưa cao, giá phế liệu vẫn nhích nhẹ vào dịp cuối năm. Tại miền Bắc, giá dao động phổ biến từ 7.7 – 8.6 triệu đồng/tấn; tại miền Nam từ 7.9 – 8.7 triệu đồng/tấn (chưa VAT). Cước vận chuyển Bắc - Nam hiện ở mức 1,250 – 1,350 nghìn đồng/tấn.
Thép dài và Thép xây dựng: Áp lực cạnh tranh mùa cao điểm
Bước vào Quý IV/2025, thị trường thép xây dựng trong nước đang nỗ lực tăng tốc để hoàn thành mục tiêu năm. Nhu cầu tiêu thụ duy trì đà tăng trưởng nhờ các công trình đẩy mạnh tiến độ. Tuy nhiên, các doanh nghiệp sản xuất đang đối mặt với bài toán lợi nhuận nan giải. Đa số các đơn hàng hiện nay là nhỏ lẻ, buộc các đại lý phải liên tục gom đơn, đồng thời áp lực cạnh tranh giữa các đơn vị rất gay gắt khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp.
Về thị trường xuất khẩu, giá phôi thép xuất khẩu ghi nhận mức tăng nhẹ lên 433-435 USD/tấn FOB, tuy nhiên giá chào mua từ các thị trường như Philippines vẫn thấp hơn giá chào bán khoảng 10 USD/tấn, khiến giao dịch chưa thực sự thông thoáng.
Quốc tế
Thép dài
Tại khu vực Đông Nam Á, thị trường thép dài ghi nhận sự biến động hẹp với xu hướng giá tăng nhẹ đầu tuần nhưng suy yếu về cuối tuần. Yếu tố logistics đóng vai trò quan trọng trong việc định hình giá cả tuần qua.
Cụ thể, tại Malaysia, hạn chế về vận tải đường bộ đã đẩy chi phí bán sang Singapore tăng lên, buộc các nhà máy phải cân đối để duy trì sức cạnh tranh. Dù nỗ lực tăng giá chào bán dựa trên chi phí vận chuyển, nhưng tâm lý thị trường nhanh chóng chuyển sang thận trọng khi nhu cầu thực tế chưa bền vững.
Tại Indonesia, nguồn cung trở nên thắt chặt hơn khi các lô hàng giao tháng 1 đã được bán hết, đẩy các chào giá cho kỳ hạn tháng 2 lên cao. Điều này tạo ra một mức nền giá mới cho khu vực. Trong khi đó, hàng xuất khẩu từ Trung Quốc gặp khó khăn do sự cạnh tranh gay gắt từ các nguồn hàng "phi thuế VAT" (non-VAT), làm rối loạn hệ thống giá và khiến người mua liên tục ép giá thấp.
Đối với thị trường Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ, biến động giá chủ yếu được thúc đẩy bởi chi phí nguyên liệu (phế liệu và đầu vào sản xuất) hơn là nhu cầu thực. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá phế liệu tăng và đồng nội tệ biến động đã hỗ trợ giá thép cây xuất khẩu tăng nhẹ, tuy nhiên người mua quốc tế vẫn giữ thái độ quan sát.
Thép HRC và thép tấm
Thị trường HRC trải qua một tuần "rung lắc" với nỗ lực phục hồi yếu ớt. Đầu tuần, giá chào xuất khẩu từ Trung Quốc tăng nhẹ nhờ kỳ vọng vào các chính sách vĩ mô và sự mạnh lên của đồng NDT. Tuy nhiên, đà tăng này nhanh chóng bị dập tắt bởi nhu cầu thực tế ảm đạm và áp lực tồn kho cao. Các nhà máy cố gắng giữ giá niêm yết cao, nhưng thực tế giá giao dịch có thể thương lượng thấp hơn đáng kể để đẩy hàng.
Thị trường Việt Nam tuần qua chịu tác động tiêu cực từ yếu tố thời tiết cực đoan và ách tắc logistics. Điều này khiến nhịp độ mua hàng chậm lại rõ rệt. Người mua tại Việt Nam chỉ tập trung vào các phân khúc giá thấp và tỏ ra rất thận trọng trước các mức chào giá mới.
Đối với thép tấm, dù các nhà máy thông báo nguồn cung hạn chế để hỗ trợ giá, nhưng phản hồi từ thị trường rất lạnh nhạt. Tại Việt Nam, các chào bán thép tấm (chủ yếu là nguồn phi VAT) vẫn duy trì cấu trúc chênh lệch giá giữa các mác thép (Q235 và A36), nhưng mức giá mà người mua có thể chấp nhận đang trễ nhịp so với đà tăng của người bán, dẫn đến thanh khoản thị trường thấp.
Phôi thép
Phân khúc phôi thép chứng kiến diễn biến "đầu voi đuôi chuột": tăng giá đầu tuần nhưng chững lại về sau. Việc các nhà cung cấp, bao gồm cả Trung Quốc và Indonesia, đẩy giá chào bán lên quá nhanh trong thời gian ngắn đã gây ra tâm lý nghi ngại cho người mua.
Tại Đông Nam Á, khoảng cách giữa giá chào và giá mua ngày càng nới rộng. Mặc dù Indonesia đã ghi nhận giao dịch ở mức giá cao hơn và xác lập ngưỡng hỗ trợ mới, nhưng tổng thể sức mua chưa phục hồi.
Đáng chú ý, tại Philippines, dù giá chào bán tăng lên nhưng nhu cầu hạ nguồn yếu và lượng tồn kho dồi dào khiến thị trường gần như đóng băng, giao dịch rất thưa thớt. Các thương nhân nhận định rằng, sự do dự của người mua xuất phát từ lo ngại về tính bền vững của đà tăng giá hiện tại, cộng với các yếu tố khách quan như thời tiết và tiến độ thi công các dự án chậm lại, dự báo thị trường phôi thép sẽ tiếp tục xu hướng yếu và ổn định trong ngắn hạn.