BLOG / Hàng hóa
VN | EN

Bản tin Hàng hóa tuần 04/12: S lập đỉnh, thép đóng băng

Bởi Linh Cap • 05/12/2025

Thị trường Hóa chất

Lưu huỳnh

Thị trường lưu huỳnh toàn cầu đang chứng kiến đà tăng giá mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi sự thắt chặt nguồn cung nghiêm trọng tại khu vực Trung Đông. Các nhà sản xuất lớn tại Kuwait, Qatar và UAE đã đồng loạt nâng giá bán chính thức tháng 12 lên mức tăng kỷ lục, cao hơn đáng kể so với tháng trước do ảnh hưởng từ sự cố hỏa hoạn tại khu vực Al Zour và hoạt động bảo trì nhà máy. 

Tại Ấn Độ và Indonesia, bên mua buộc phải chấp nhận các mức giá chào cao hơn để đảm bảo nguyên liệu, trong khi các nhà máy axit nội địa đang chịu áp lực lớn do giá thành phẩm chưa theo kịp đà tăng của lưu huỳnh. Đáng chú ý, xung đột đã gây hư hại cơ sở hạ tầng xuất khẩu tại Nga, làm gián đoạn dòng chảy hàng hóa và tạo cơ hội cho Canada gia tăng thị phần tại Brazil và Mỹ. 

Nhìn chung, dù nhu cầu hạ nguồn có phần suy yếu, nhưng mối lo ngại về nguồn cung đứt gãy vẫn là động lực chính giữ giá lưu huỳnh ở mức đỉnh.

Image

Quặng phốt phát và Phốt pho vàng

Đối với mặt hàng phốt pho vàng, thị trường Trung Quốc đang trải qua giai đoạn giao dịch khá trầm lắng với xu hướng giá đi xuống nhẹ. Mặc dù các vùng sản xuất trọng điểm như Vân Nam và Tứ Xuyên đã bước vào mùa khô, nhưng giá điện không tăng mạnh như dự kiến, khiến yếu tố hỗ trợ chi phí từ năng lượng chỉ ở mức ổn định. 

Nguồn cung hiện tại khá dồi dào do một số doanh nghiệp quay lại sản xuất sau bảo trì, trong khi nhu cầu từ hạ nguồn vẫn rất yếu và các nhà máy chủ yếu tiêu thụ lượng hàng tồn kho có sẵn. Áp lực ép giá từ phía người mua đã khiến giá giao dịch thực tế giảm trong đầu tuần, trước khi thị trường thiết lập điểm cân bằng mới do các nhà sản xuất quyết tâm giữ giá. 

Hiện tại, thị trường đang trong trạng thái giằng co khi bên bán khó đẩy giá cao do thanh khoản thấp, còn bên mua cũng khó tìm được nguồn hàng giá rẻ như mong muốn.

Image

Thị trường Phân bón

Phân Ure

Thị trường phân bón Ure thế giới đang chịu áp lực giảm giá rõ rệt sau khi Ấn Độ kết thúc đợt đấu thầu mua hàng quan trọng. Với lượng tồn kho nội địa của Ấn Độ đã phục hồi về mức an toàn trên 7 triệu tấn, thị trường quốc tế mất đi lực đỡ lớn nhất về cầu, kéo theo giá sụt giảm đồng loạt tại nhiều khu vực từ Mỹ, Brazil cho đến Ai Cập. 

Đặc biệt, giá tại các thị trường phía Tây kênh đào Suez ghi nhận mức giảm sâu nhất do thiếu vắng hoàn toàn nhu cầu nhập khẩu từ Nam Mỹ. Trong khi đó, dòng chảy hàng hóa xuất khẩu từ Nga và Iran vẫn duy trì mạnh mẽ, càng gia tăng sức ép dư cung lên thị trường. 

Mặc dù hiện tại giá đang suy yếu, nhưng giới quan sát kỳ vọng thị trường có thể tìm thấy điểm tựa phục hồi vào tháng 01 và tháng 02 năm sau. Động lực sẽ đến từ sự quay trở lại của nhu cầu nhập khẩu Ấn Độ, kết hợp với nhu cầu vụ mùa tại châu Âu và Australia.

Image

Phân MAP/DAP

Phân khúc MAP và DAP đang chìm trong không khí ảm đạm do hầu hết các thị trường nhập khẩu chính đã bước vào giai đoạn thấp điểm của mùa vụ. Tại khu vực Đông Nam Á, mưa lũ và nhu cầu nội địa yếu đã kéo giá nhập khẩu đi xuống. Ấn Độ, thị trường tiêu thụ lớn, ghi nhận giá đi ngang nhưng hoạt động nhập khẩu đang bị kìm hãm bởi sự mất giá của đồng Rupee so với USD, khiến việc mua hàng trở nên đắt đỏ. 

Tại Tây bán cầu, giá phốt phát tại Mỹ giảm nhẹ do các chương trình bán hàng mùa đông, trong khi nông dân Brazil cũng hoãn mua hàng cho vụ mùa tới để chờ đợi mức giá tốt hơn hoặc chuyển sang dùng các loại phân bón khác. Mặc dù chi phí nguyên liệu lưu huỳnh tăng cao đang hỗ trợ phần nào cho giá thành sản xuất, ngăn giá giảm sâu, nhưng sự dư thừa nguồn cung tạm thời và thanh khoản yếu ớt vẫn là yếu tố chủ đạo chi phối thị trường lúc này.

Phân NPK

Thị trường NPK hiện chỉ ghi nhận điểm sáng tại châu Phi, nơi các đợt đấu thầu lớn đã hoàn tất và giá cả đã được xác định. Ngược lại, tại các khu vực khác, nhu cầu đang suy yếu đáng kể. Thị trường Đông Nam Á chịu ảnh hưởng tiêu cực bởi điều kiện thời tiết mưa lũ, trong khi châu Âu tiêu thụ chậm do sức mua của nông dân hạn chế. 

Đáng chú ý, lượng tồn kho NPK tại Ấn Độ hiện đã vượt mức 4.3 triệu tấn, cao hơn rất nhiều so với cùng kỳ năm ngoái, gây áp lực lớn lên nhu cầu nhập khẩu hàng mới. Về phía nguồn cung, các nhà sản xuất Nga vẫn đang đẩy mạnh xuất khẩu qua đường sắt với sản lượng tăng vọt so với cùng kỳ. Dự báo trong ngắn hạn, giá NPK sẽ giữ xu hướng ổn định do thiếu động lực tăng giá từ nhu cầu tiêu thụ, nhưng cũng khó giảm sâu nhờ được hỗ trợ bởi chi phí đầu vào vững chắc của lưu huỳnh và amoniac.

Thị trường Thép

Việt Nam

Thị trường thép Việt Nam tuần qua trải qua những diễn biến trầm lắng, đặc biệt ở phân khúc nhập khẩu. Tâm lý thận trọng bao trùm lên giới thương mại và sản xuất do những bất ổn liên quan đến chính sách thuế phòng vệ và điều tra chống lẩn tránh thuế đối với hàng hóa từ Trung Quốc, khiến dòng hàng nhập khẩu giá rẻ gặp rào cản lớn.

Thị trường HRC: Người mua "né" hàng Trung Quốc, dồn lực đàm phán nội địa

Điểm nóng nhất thị trường tuần qua là sự đóng băng trong giao dịch thép cuộn cán nóng (HRC) nhập khẩu từ Trung Quốc. Mặc dù các nhà cung cấp chào bán HRC Q235 (khổ 2m, giao tháng 01) ở mức 476 - 477 USD/tấn CFR, nhưng người mua Việt Nam gần như không quan tâm. Nguyên nhân chính là rủi ro chưa xác định từ các mức thuế nhập khẩu tiềm năng. Một số khách hàng bày tỏ sự quan tâm đến các lô hàng giao ngay trong tháng 12 với mức giá 472 USD/tấn CFR để tránh rủi ro chính sách năm sau, tuy nhiên phía nhà cung cấp không còn hạn ngạch phân bổ.

Trong bối cảnh cửa nhập khẩu hẹp lại, nhu cầu đã chuyển dịch mạnh về nguồn cung nội địa. Nhà sản xuất lớn trong nước là Hòa Phát đang nắm lợi thế đàm phán. Đối với các đơn hàng lớn (loại SAE1006), Hòa Phát đang thương thảo ở mức giá khoảng 490 USD/tấn CIF. Đây là mức giá mềm hơn đáng kể so với giá chào niêm yết 504 - 505 USD/tấn, và được đánh giá là chiến lược cạnh tranh trực tiếp với hàng nhập khẩu để giữ thị phần.

Đối với các nguồn nhập khẩu phi Trung Quốc, khoảng cách giữa giá chào và giá mua vẫn còn khá lớn. Hàng Ấn Độ được chào bán ở mức 485 - 490 USD/tấn CFR, nhưng người mua Việt Nam chỉ chấp nhận mức 478 - 480 USD/tấn. Đáng chú ý, thị trường ghi nhận áp lực giảm giá khi một lô hàng từ Nhật Bản đã chốt thành công ở mức 480 USD/tấn CFR, giảm 5 USD/tấn so với tuần trước đó. Nhìn chung, dải giá chào từ các thị trường (Ấn, Nhật, Hàn, Indonesia) vẫn dao động rộng từ 485 - 515 USD/tấn CFR nhưng thanh khoản rất thấp.

Thị trường Phế liệu: Nhập khẩu bế tắc do đầu ra yếu

Ở mảng nguyên liệu thô, các nhà máy thép Việt Nam đang hạn chế tối đa việc nhập khẩu phế liệu do doanh số bán hàng thành phẩm trong nước kém hiệu quả. Thị trường phế liệu nhập khẩu từ Nhật Bản tuần qua rơi vào trạng thái "chợ chiều".

Các nhà xuất khẩu Nhật Bản giữ giá chào phế liệu H2 ở mức 325 - 328 USD/tấn CFR và loại HS ở mức 355 USD/tấn CFR. Tuy nhiên, phía người mua Việt Nam đã hạ mức giá kỳ vọng xuống rất thấp, chỉ quanh mức 320 - 323 USD/tấn CFR cho H2 và khoảng 345 - 350 USD/tấn CFR cho HS. Khoảng cách giá quá lớn khiến các giao dịch không thể khớp lệnh, các nhà máy chủ yếu đứng ngoài quan sát thị trường.

Áp lực từ thị trường khu vực

Thị trường Việt Nam cũng chịu tác động gián tiếp từ diễn biến tại Trung Quốc và Đông Nam Á. Tại Trung Quốc, tồn kho HRC tại Thượng Hải đã tăng lên 420,000 tấn do nhu cầu mùa thấp điểm. Các nhà máy Trung Quốc vẫn kiên quyết giữ giá xuất khẩu HRC ở mức 455 USD/tấn FOB, nhưng người mua tại khu vực Đông Nam Á chỉ chấp nhận mức giá quanh 440 USD/tấn FOB.

Ngoài ra, ở phân khúc thép cuộn và phôi thép, hàng Trung Quốc đang mất dần lợi thế cạnh tranh. Giá thép cuộn từ Indonesia và các nước Đông Nam Á hiện thấp hơn hàng Trung Quốc từ 5 - 10 USD/tấn. Phôi thép Trung Quốc chào bán sang Đông Nam Á ở mức 448 - 450 USD/tấn CFR (giao tháng 01) nhưng không thu hút được đơn đặt hàng từ các khách hàng lớn, cho thấy áp lực cạnh tranh về giá tại khu vực đang ngày càng gay gắt.

Quốc tế

Thị trường thép khu vực tuần qua diễn biến trong thế "cầm chừng" với sự phân hóa rõ rệt. Trong khi chi phí đẩy (từ phế liệu và tỷ giá) cố gắng kéo giá lên, thì nhu cầu thực tế lại suy yếu do yếu tố mùa vụ và các rào cản thương mại, đặc biệt tại thị trường Việt Nam và Đông Nam Á.

Thép dài

Thị trường thép dài xuất khẩu đang duy trì trạng thái "yếu ổn định" với áp lực giảm giá hiện hữu tại khu vực Đông Nam Á. Nhu cầu tại các thị trường trọng điểm như Singapore và Malaysia đang bị kìm hãm bởi yếu tố thời tiết (mùa mưa) và kỳ nghỉ lễ cuối năm đang đến gần. Người mua chủ yếu chỉ nhập hàng theo nhu cầu cấp thiết (nhu cầu cứng) chứ không mặn mà tích trữ, khiến thanh khoản thị trường ở mức thấp.

Tại thị trường Singapore, thép Việt Nam đang tạo ra áp lực cạnh tranh lớn khi được giao dịch ở mức giá thấp hơn so với mặt bằng chung, được các thương nhân đánh giá là mức giá rất cạnh tranh đối với các nhà máy Việt Nam.

Chính sách thuế là tâm điểm chú ý khi cả Thái Lan và Việt Nam đều đang áp dụng thuế chống bán phá giá đối với thép hình chữ H nhập khẩu từ Trung Quốc. Tuy nhiên, tác động thực tế chưa rõ ràng do nhu cầu tại Malaysia và các nước lân cận không đủ lớn để hấp thụ nguồn cung dư thừa, dẫn đến tâm lý chờ đợi.

Trái ngược với cầu yếu ở Đông Nam Á, tại Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ, giá thép dài lại tăng do chi phí nguyên liệu (phế liệu) tăng cao và kỳ vọng tích cực về vĩ mô, dù nhu cầu thực tế chưa thực sự bùng nổ. Điều này khiến hàng xuất khẩu từ các khu vực này mất lợi thế cạnh tranh giá so với nguồn hàng khu vực.

Image

Image

Thép HRC

Thị trường HRC đang rơi vào thế "giằng co ở vùng giá cao". Các nhà máy Trung Quốc nỗ lực đẩy giá lên dựa vào sự mạnh lên của đồng NDT và kỳ vọng vào các gói kích thích kinh tế từ "Hội nghị Công tác Kinh tế Trung ương". Tuy nhiên, phía người mua không chấp nhận đà tăng này, dẫn đến tình trạng giá chào thì cao nhưng giao dịch thực tế lại rất hạn chế.

Không có động lực cơ bản từ nhu cầu thực (dữ liệu sản xuất yếu), giá HRC hiện tại chủ yếu biến động theo cảm tính dựa trên tỷ giá và thị trường kỳ hạn (futures), thiếu tính bền vững.

Image

Phôi thép

Phân khúc phôi thép ghi nhận xu hướng tăng giá nhẹ do lực đẩy từ chi phí, nhưng lại vấp phải sự kháng cự từ phía người mua. Thị trường đang hình thành một khoảng cách khá lớn giữa giá chào bán của nhà máy và giá kỳ vọng của người mua, khiến các giao dịch đi vào bế tắc.

Giá phế liệu toàn cầu tăng (đặc biệt là nhu cầu từ Thổ Nhĩ Kỳ) đã đẩy chi phí sản xuất phôi lên cao, buộc các nhà máy phải nâng giá chào bán để bảo vệ biên lợi nhuận.

Một số thương nhân đang thực hiện chiến lược kinh doanh chênh lệch giá (mua gần bán xa) dựa trên thị trường phái sinh, góp phần giữ giá chào ở mức cao dù nhu cầu vật lý không tăng tương ứng.

Tại Philippines và các thị trường Đông Nam Á khác, không khí giao dịch đang trầm xuống rõ rệt khi kỳ nghỉ Giáng sinh và Năm mới cận kề. Các nhà nhập khẩu dừng hoạt động bổ sung kho bãi, chỉ chấp nhận mua nếu giá giảm sâu, trong khi người bán lại muốn giữ giá cao, tạo nên thế trận giằng co kéo dài.


Copyright © 2025 Cap Finance.

Các thông tin, số liệu, phân tích, nhận định (từ sau gọi chung là nội dung) được đăng tải trên website này hoặc các trang mạng xã hội thuộc sở hữu của Cap Finance là tài sản trí tuệ của Cap Finance hoặc được Cap Finance tổng hợp, biên soạn từ nhiều nguồn. Tuyên bố miễn trừ được áp dụng.

Đọc tiếp

Hàng hóa

Lò luyện kim Hàn và chiến dịch Venezuela: Mảnh ghép trong bàn cờ lớn

Vụ bắt giữ Maduro và dự án luyện kim 7.4 tỷ USD tại Tennessee là nước cờ chiến lược của Mỹ nhằm giành lại quyền kiểm soát chuỗi cung ứng kim loại từ Mỹ Latinh, chấm dứt hoàn toàn sự phụ thuộc vào năng lực chế biến của Trung Quốc.

Hàng hóa

CME nâng ký quỹ có bẻ gãy đà tăng?

CME liên tiếp nâng ký quỹ làm dấy lên nghi vấn thao túng, nhưng sự khan hiếm nguồn cung từ Mexico mới là động lực tăng giá cốt lõi. Dù triển vọng dài hạn tích cực, nhà đầu tư Việt nên kiên nhẫn chờ đợi khi mức chênh lệch giá trong nước hiện quá cao.

Hàng hóa

Kim loại quý giảm mạnh: Do margin

Giá kim loại quý lao dốc mạnh là hệ quả trực tiếp từ việc CME siết chặt ký quỹ. Động thái này ép nhà đầu tư đóng vị thế, tạo nhịp điều chỉnh kỹ thuật cần thiết trước thềm năm mới.